công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Jones Mã số thuế:  0108620376 Địa chỉ: Số nhà 19/11, xóm 1, thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Jones
Mã số thuế:  0108620376 
Địa chỉ: Số nhà 19/11, xóm 1, thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Huy Thân
Ngày cấp giấy phép: 22/02/2019
Ngày hoạt động: 22/02/2019 (Đã hoạt động 4 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
14 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
15 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
16 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
17 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
18 Đại lý   46101
19 Môi giới   46102
20 Đấu giá   46103
21 Bán buôn thực phẩm 4632  
22 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
23 Bán buôn thủy sản   46322
24 Bán buôn rau, quả   46323
25 Bán buôn cà phê   46324
26 Bán buôn chè   46325
27 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
28 Bán buôn thực phẩm khác   46329
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
49 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
50 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
51 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
52 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
53 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
54 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
55 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
56 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
57 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
58 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
59 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
60 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
61 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
62 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
63 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
64 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
65 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
66 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
67 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
68 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
69 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
70 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
71 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
72 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
73 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
74 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
75 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
76 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
77 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
78 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
79 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
80 Vận tải đường ống   49400
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
88 Bốc xếp hàng hóa 5224  
89 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
90 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
91 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
92 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
93 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
94 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
95 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
96 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
97 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
98 Bưu chính   53100
99 Chuyển phát   53200
100 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
102 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
103 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
104 Dịch vụ ăn uống khác   56290
105 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
106 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
107 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
108 Xuất bản sách   58110
109 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
110 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
111 Hoạt động xuất bản khác   58190
112 Xuất bản phần mềm   58200
113 Hoạt động viễn thông khác 6190  
114 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
115 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
116 Lập trình máy vi tính   62010
117 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
118 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
119 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
120 Cổng thông tin   63120
121 Hoạt động thông tấn   63210
122 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
123 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
124 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
125 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
126 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
127 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
128 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
129 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
130 Bảo hiểm nhân thọ   65110
131 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
132 Hoạt động kiến trúc   71101
133 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
134 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
135 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
136 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
137 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
138 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
139 Quảng cáo   73100
140 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
141 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
142 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
143 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
144 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
145 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
146 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
147 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
148 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
149 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
150 Cung ứng lao động tạm thời   78200
151 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
152 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
153 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
154 Đại lý du lịch   79110
155 Điều hành tua du lịch   79120
156 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
157 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
158 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
159 Dịch vụ điều tra   80300
160 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
161 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
162 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
163 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
164 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

18.212.83.37

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn