công ty kế toán minh việt

Mã số thuế công ty TNHH King Sâm Vina. Địa chỉ: Tầng 4 số 43 Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108546002
Địa chỉ: Tầng 4 số 43 Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Thị Linh
Ngày cấp giấy phép: 12/12/2018
Ngày hoạt động: 11/12/2018
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
7 Đại lý   46101
8 Môi giới   46102
9 Đấu giá   46103
10 Bán buôn thực phẩm 4632  
11 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
12 Bán buôn thủy sản   46322
13 Bán buôn rau, quả   46323
14 Bán buôn cà phê   46324
15 Bán buôn chè   46325
16 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
17 Bán buôn thực phẩm khác   46329
18 Bán buôn đồ uống 4633  
19 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
20 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
21 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
23 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
24 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
25 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
26 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
27 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
28 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
29 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
30 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
35 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
36 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
37 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
38 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
39 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh   47224
40 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
41 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
42 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
43 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
44 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
45 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
46 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
48 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
49 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
50 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
51 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
52 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
53 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
54 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
55 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
56 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
57 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
58 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
59 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
60 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
61 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
62 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
63 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
64 Vận tải hành khách đường sắt   49110
65 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
66 Vận tải bằng xe buýt   49200
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
68 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
69 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
70 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
71 Bưu chính   53100
72 Chuyển phát   53200

 

34.203.28.212

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn