công ty kế toán minh việt

Mã Số Thuế Công Ty TNHH Mộc Vạn Niên 0108465515 Địa chỉ: Số 6, phố Nguyễn Chế Nghĩa, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY TNHH MỘC VẠN NIÊN
Mã số thuế: 0108465515
Địa chỉ: Số 6, phố Nguyễn Chế Nghĩa, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thùy Trang
Ngày cấp giấy phép: 10/10/2018
Ngày hoạt động: 09/10/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
2 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
3 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
4 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
5 Đại lý   46101
6 Môi giới   46102
7 Đấu giá   46103
8 Bán buôn thực phẩm 4632  
9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
10 Bán buôn thủy sản   46322
11 Bán buôn rau, quả   46323
12 Bán buôn cà phê   46324
13 Bán buôn chè   46325
14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
15 Bán buôn thực phẩm khác   46329
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
17 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
18 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
19 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
20 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
21 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
22 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
23 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
24 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
31 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
34 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
36 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
37 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
38 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
39 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
41 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
42 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
43 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
44 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
45 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
46 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
47 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
48 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
50 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
51 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
52 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
53 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
54 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
55 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
56 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
57 Vận tải hành khách đường sắt   49110
58 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
59 Vận tải bằng xe buýt   49200
60 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
61 Khách sạn   55101
62 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
63 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
64 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
65 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
66 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
67 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
68 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
69 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

34.203.28.212

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn