KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty TNHH Phát Triển Xây Dựng Và Dịch Vụ Bình An

Mã số thuế Công Ty TNHH Phát Triển Xây Dựng Và Dịch Vụ Bình An Mã số thuế: 0108487124 Địa chỉ: Số nhà 7c, ngõ 271 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Phát Triển Xây Dựng Và Dịch Vụ Bình An
Mã số thuế: 0108487124
Địa chỉ: Số nhà 7c, ngõ 271 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Quốc Hoàng
Ngày cấp giấy phép: 26/10/2018
Ngày hoạt động: 24/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
2 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
3 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
4 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
5 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
6 Sản xuất mỹ phẩm   20231
7 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
8 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
9 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
10 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
11 Sản xuất thuốc các loại   21001
12 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
13 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
14 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
15 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
16 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
17 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
18 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
19 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
20 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
21 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
22 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
23 Sản xuất xi măng   23941
24 Sản xuất vôi   23942
25 Sản xuất thạch cao   23943
26 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
27 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
28 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
29 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
30 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
31 Đúc sắt thép   24310
32 Đúc kim loại màu   24320
33 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
34 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
35 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
36 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
37 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
38 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
39 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
40 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
41 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
42 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
43 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
44 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
45 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
46 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
47 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
48 Sản xuất đồng hồ   26520
49 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
50 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
51 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
52 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
53 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
54 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
55 Sản xuất pin và ắc quy   27200
56 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
57 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
58 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
59 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
60 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
61 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
62 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
63 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
64 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
65 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
66 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
67 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
68 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
69 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
70 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
71 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
72 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
73 Sản xuất máy luyện kim   28230
74 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
75 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
76 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
77 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
78 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
79 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
80 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
81 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
82 Sản xuất nhạc cụ   32200
83 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
84 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
85 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
86 Thoát nước   37001
87 Xử lý nước thải   37002
88 Thu gom rác thải không độc hại   38110
89 Tái chế phế liệu 3830  
90 Tái chế phế liệu kim loại   38301
91 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
92 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
93 Xây dựng nhà các loại   41000
94 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
95 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
96 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
97 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
98 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
99 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
100 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
101 Đại lý   46101
102 Môi giới   46102
103 Đấu giá   46103
104 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
105 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
106 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
107 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
108 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
109 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
110 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
111 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
112 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
113 Bán buôn dầu thô   46612
114 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
115 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
116 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
117 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
118 Bán buôn xi măng   46632
119 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
120 Bán buôn kính xây dựng   46634
121 Bán buôn sơn, vécni   46635
122 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
123 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
124 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
125 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
126 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
127 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
128 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
129 Bán buôn cao su   46694
130 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
131 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
132 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
133 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
134 Bán buôn tổng hợp   46900
135 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
136 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
137 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
138 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
139 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
140 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
141 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
142 Vận tải đường ống   49400
143 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
144 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
145 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
146 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
147 Dịch vụ ăn uống khác   56290
148 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
149 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
150 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
151 Xuất bản sách   58110
152 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
153 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
154 Hoạt động xuất bản khác   58190
155 Xuất bản phần mềm   58200
156 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
157 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
158 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
159 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
160 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
161 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
162 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
163 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt