
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | 2013 | |
| 2 | Sản xuất plastic nguyên sinh | 20131 | |
| 3 | Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | 20132 | |
| 4 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | 20210 | |
| 5 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | 2023 | |
| 6 | Sản xuất mỹ phẩm | 20231 | |
| 7 | Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | 20232 | |
| 8 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | 20290 | |
| 9 | Sản xuất sợi nhân tạo | 20300 | |
| 10 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | 2100 | |
| 11 | Sản xuất thuốc các loại | 21001 | |
| 12 | Sản xuất hoá dược và dược liệu | 21002 | |
| 13 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | 22110 | |
| 14 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | 22120 | |
| 15 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 2220 | |
| 16 | Sản xuất bao bì từ plastic | 22201 | |
| 17 | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic | 22209 | |
| 18 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | 23100 | |
| 19 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | 23910 | |
| 20 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 | |
| 21 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | 23930 | |
| 22 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | 2394 | |
| 23 | Sản xuất xi măng | 23941 | |
| 24 | Sản xuất vôi | 23942 | |
| 25 | Sản xuất thạch cao | 23943 | |
| 26 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | 23950 | |
| 27 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | 23960 | |
| 28 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | 23990 | |
| 29 | Sản xuất sắt, thép, gang | 24100 | |
| 30 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | 24200 | |
| 31 | Đúc sắt thép | 24310 | |
| 32 | Đúc kim loại màu | 24320 | |
| 33 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | 25110 | |
| 34 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | 25120 | |
| 35 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | 25130 | |
| 36 | Sản xuất vũ khí và đạn dược | 25200 | |
| 37 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | 25910 | |
| 38 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 | |
| 39 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | 25930 | |
| 40 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 2599 | |
| 41 | Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn | 25991 | |
| 42 | Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 25999 | |
| 43 | Sản xuất linh kiện điện tử | 26100 | |
| 44 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | 26200 | |
| 45 | Sản xuất thiết bị truyền thông | 26300 | |
| 46 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | 26400 | |
| 47 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | 26510 | |
| 48 | Sản xuất đồng hồ | 26520 | |
| 49 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | 26600 | |
| 50 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | 26700 | |
| 51 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | 26800 | |
| 52 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | 2710 | |
| 53 | Sản xuất mô tơ, máy phát | 27101 | |
| 54 | Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | 27102 | |
| 55 | Sản xuất pin và ắc quy | 27200 | |
| 56 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | 27310 | |
| 57 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | 27320 | |
| 58 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | 27330 | |
| 59 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | 27400 | |
| 60 | Sản xuất đồ điện dân dụng | 27500 | |
| 61 | Sản xuất thiết bị điện khác | 27900 | |
| 62 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | 28110 | |
| 63 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | 28120 | |
| 64 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | 28130 | |
| 65 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | 28140 | |
| 66 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | 28150 | |
| 67 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | 28160 | |
| 68 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | 28170 | |
| 69 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | 28180 | |
| 70 | Sản xuất máy thông dụng khác | 28190 | |
| 71 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | 28210 | |
| 72 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | 28220 | |
| 73 | Sản xuất máy luyện kim | 28230 | |
| 74 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | 28240 | |
| 75 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | 28250 | |
| 76 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | 28260 | |
| 77 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 3100 | |
| 78 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ | 31001 | |
| 79 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác | 31009 | |
| 80 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | 32110 | |
| 81 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | 32120 | |
| 82 | Sản xuất nhạc cụ | 32200 | |
| 83 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | 32300 | |
| 84 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | 32400 | |
| 85 | Thoát nước và xử lý nước thải | 3700 | |
| 86 | Thoát nước | 37001 | |
| 87 | Xử lý nước thải | 37002 | |
| 88 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 | |
| 89 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 90 | Tái chế phế liệu kim loại | 38301 | |
| 91 | Tái chế phế liệu phi kim loại | 38302 | |
| 92 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | 39000 | |
| 93 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 94 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 95 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | 43221 | |
| 96 | Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí | 43222 | |
| 97 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 98 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 99 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 100 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 101 | Đại lý | 46101 | |
| 102 | Môi giới | 46102 | |
| 103 | Đấu giá | 46103 | |
| 104 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 105 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 106 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 107 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 108 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 109 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 110 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 111 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 112 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác | 46611 | |
| 113 | Bán buôn dầu thô | 46612 | |
| 114 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan | 46613 | |
| 115 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan | 46614 | |
| 116 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 117 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46631 | |
| 118 | Bán buôn xi măng | 46632 | |
| 119 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46633 | |
| 120 | Bán buôn kính xây dựng | 46634 | |
| 121 | Bán buôn sơn, vécni | 46635 | |
| 122 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46636 | |
| 123 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46637 | |
| 124 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46639 | |
| 125 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 126 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46691 | |
| 127 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46692 | |
| 128 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46693 | |
| 129 | Bán buôn cao su | 46694 | |
| 130 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46695 | |
| 131 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46696 | |
| 132 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46697 | |
| 133 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46699 | |
| 134 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 135 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
| 136 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 137 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 138 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 139 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 140 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 141 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 142 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 143 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 144 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | 56101 | |
| 145 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 56109 | |
| 146 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 147 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
| 148 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 5630 | |
| 149 | Quán rượu, bia, quầy bar | 56301 | |
| 150 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác | 56309 | |
| 151 | Xuất bản sách | 58110 | |
| 152 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | 58120 | |
| 153 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | 58130 | |
| 154 | Hoạt động xuất bản khác | 58190 | |
| 155 | Xuất bản phần mềm | 58200 | |
| 156 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 157 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp | 77301 | |
| 158 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | 77302 | |
| 159 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) | 77303 | |
| 160 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | 77309 | |
| 161 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 162 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 78100 | |
| 163 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |