KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế công ty TNHH QUASAR

Mã số thuế công ty TNHH QUASAR Mã số thuế: 0108469855 Địa chỉ: 145H1 Khu tập thể Thông tấn xã Việt Nam, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY TNHH QUASAR
Mã số thuế: 0108469855
Địa chỉ: 145H1 Khu tập thể Thông tấn xã Việt Nam, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Lê Khánh Duy
Ngày cấp giấy phép: 12/10/2018
Ngày hoạt động: 11/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
12 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
13 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
14 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
15 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
16 Sản xuất nhạc cụ   32200
17 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
18 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
21 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
26 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
27 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
28 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
29 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
30 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
31 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
32 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
33 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
40 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
43 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
45 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
46 Bán buôn quặng kim loại   46621
47 Bán buôn sắt, thép   46622
48 Bán buôn kim loại khác   46623
49 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
51 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
52 Bán buôn xi măng   46632
53 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
54 Bán buôn kính xây dựng   46634
55 Bán buôn sơn, vécni   46635
56 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
57 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
59 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
60 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
61 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
62 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
63 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
64 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
65 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
66 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
67 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
68 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
69 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
70 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
71 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
73 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
74 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
75 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
77 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
78 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
79 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
80 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
81 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
82 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
83 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
84 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
85 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
86 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
87 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
88 Vận tải hành khách đường sắt   49110
89 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
90 Vận tải bằng xe buýt   49200
91 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
92 Hoạt động kiến trúc   71101
93 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
94 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
95 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
96 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
97 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
98 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
99 Quảng cáo   73100
100 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
101 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
102 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt