công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Rosava Việt Nam Mã số thuế: 0108493061 Địa chỉ: Số 12 ngõ 15/2 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Rosava Việt Nam
Mã số thuế: 0108493061
Địa chỉ: Số 12 ngõ 15/2 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Hữu Hùng
Ngày cấp giấy phép: 31-10-2018
Ngày hoạt động: 31-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
7 Trồng cây gia vị   1281
8 Trồng cây dược liệu   1282
9 Trồng cây lâu năm khác   1290
10 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
11 Chăn nuôi trâu, bò   1410
12 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
13 Chăn nuôi dê, cừu   1440
14 Chăn nuôi lợn   1450
15 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
16 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
17 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
18 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
19 Sản xuất mỹ phẩm   20231
20 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
21 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
22 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
23 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
24 Đại lý   46101
25 Môi giới   46102
26 Đấu giá   46103
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
28 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
29 Bán buôn hoa và cây   46202
30 Bán buôn động vật sống   46203
31 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
33 Bán buôn gạo   46310
34 Bán buôn thực phẩm 4632  
35 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
36 Bán buôn thủy sản   46322
37 Bán buôn rau, quả   46323
38 Bán buôn cà phê   46324
39 Bán buôn chè   46325
40 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
41 Bán buôn thực phẩm khác   46329
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
43 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
44 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
45 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
46 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
47 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
48 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
49 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
50 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
55 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
56 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
57 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
58 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
59 Bán buôn cao su   46694
60 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
61 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
62 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
63 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
64 Bán buôn tổng hợp   46900
65 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
66 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
67 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
68 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
69 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
70 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
71 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
72 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
73 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
74 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
75 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
76 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
77 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
78 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
79 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
80 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
81 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
82 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
83 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
84 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
85 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
86 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
87 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
88 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
89 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
90 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
91 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
92 Dịch vụ ăn uống khác   56290
93 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
94 Hoạt động kiến trúc   71101
95 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
96 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
97 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
98 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
99 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
101 Quảng cáo   73100
102 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
103 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
104 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
105 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
106 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
107 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
108 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
109 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
110 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
111 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
112 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

54.86.132.30

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn