KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Minh Hưng Thịnh

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Minh Hưng Thịnh Mã số thuế: 0315336370  Địa chỉ: 83 Nguyễn Khoa Đăng, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
 
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Minh Hưng Thịnh
Mã số thuế: 0315336370 
Địa chỉ: 83 Nguyễn Khoa Đăng, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phan Minh Hưng
Ngày cấp giấy phép: 17/10/2018
Ngày hoạt động: 14/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Bán mô tô, xe máy 4541  
12 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
13 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
14 Đại lý mô tô, xe máy   45413
15 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
17 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
18 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
19 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
21 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
22 Bán buôn hoa và cây   46202
23 Bán buôn động vật sống   46203
24 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
26 Bán buôn gạo   46310
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
28 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
29 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
30 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
31 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
32 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
33 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
34 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
35 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
42 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
45 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
48 Bán buôn quặng kim loại   46621
49 Bán buôn sắt, thép   46622
50 Bán buôn kim loại khác   46623
51 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
53 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
54 Bán buôn xi măng   46632
55 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
56 Bán buôn kính xây dựng   46634
57 Bán buôn sơn, vécni   46635
58 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
59 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
61 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
62 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
63 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
64 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
65 Bán buôn cao su   46694
66 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
67 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
68 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
69 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
70 Bán buôn tổng hợp   46900
71 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
72 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
73 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
74 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
75 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
76 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
77 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
78 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
79 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
80 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
81 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
82 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
83 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
84 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
85 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
86 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
87 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
88 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
89 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
91 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
92 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
93 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
94 Vận tải đường ống   49400
95 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
96 Hoạt động kiến trúc   71101
97 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
98 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
99 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
100 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
101 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
102 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
103 Quảng cáo   73100
104 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
105 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
106 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
107 Cho thuê xe có động cơ 7710  
108 Cho thuê ôtô   77101
109 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
110 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
111 Cho thuê băng, đĩa video   77220
112 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
113 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
114 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
115 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
116 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
117 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
118 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
119 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
120 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt