KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế công ty TNHH TM và DV Máy Văn Phòng Miền Bắc

Mã số thuế công ty TNHH TM và DV Máy Văn Phòng Miền Bắc Mã số thuế: 0108465956  Địa chỉ: Số 78 Đường Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MÁY VĂN PHÒNG MIỀN BẮC
Mã số thuế: 0108465956 
Địa chỉ: Số 78 Đường Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Tạ Quang Đông
Ngày cấp giấy phép: 12/10/2018
Ngày hoạt động: 09/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
14 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
19 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
20 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
21 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
22 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
23 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
24 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
26 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
33 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
36 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
40 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
43 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
44 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
45 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
46 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
47 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
48 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
49 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
52 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
53 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
54 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
56 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
57 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
58 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
59 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
60 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
61 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
62 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
63 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
64 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
65 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
66 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
67 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
68 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
69 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
70 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
71 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
72 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
73 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
74 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
75 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
76 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
77 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
78 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
79 Vận tải đường ống   49400
80 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
81 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
82 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
83 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
84 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
85 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
86 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
87 Cung ứng lao động tạm thời   78200
88 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
89 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
90 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
91 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
92 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
93 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
94 Dịch vụ đóng gói   82920
95 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990
96 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
97 Giáo dục trung học cơ sở   85311
98 Giáo dục trung học phổ thông   85312
 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt