công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Thương Mại Thái Bình Dương Star Mã số thuế: 0108492741 Địa chỉ: Số nhà 6, Ngách 3, Ngõ Giữa, Thôn Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Thương Mại Thái Bình Dương Star
Mã số thuế: 0108492741
Địa chỉ: Số nhà 6, Ngách 3, Ngõ Giữa, Thôn Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Hữu Long Nhật
Ngày cấp giấy phép: 31-10-2018
Ngày hoạt động: 31-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
7 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
8 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
9 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
10 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
11 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
12 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
13 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
14 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
15 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
16 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
17 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
18 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
19 Sản xuất mỹ phẩm   20231
20 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
21 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
22 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
23 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
24 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
25 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
26 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
27 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
28 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
29 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
30 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
31 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
32 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
33 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
34 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
35 Sản xuất nhạc cụ   32200
36 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
37 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
38 Bán buôn thực phẩm 4632  
39 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
40 Bán buôn thủy sản   46322
41 Bán buôn rau, quả   46323
42 Bán buôn cà phê   46324
43 Bán buôn chè   46325
44 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
45 Bán buôn thực phẩm khác   46329
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
47 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
48 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
49 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
50 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
51 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
52 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
53 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

54.86.132.30

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn