công ty kế toán minh việt

Mã Số Thuế Công Ty TNHH Tư Vấn và Xây dựng TMDV Tân Minh Hoàng Mã số thuế: 0201904950 Địa chỉ: Số 6/184 đường Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
 
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN MINH HOÀNG
Mã số thuế: 0201904950 
Địa chỉ: Số 6/184 đường Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
Đại diện pháp luật: Nguyễn Hữu Ca
Ngày cấp giấy phép: 28/09/2018
Ngày hoạt động: 27/09/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
13 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
16 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
19 Bán buôn quặng kim loại   46621
20 Bán buôn sắt, thép   46622
21 Bán buôn kim loại khác   46623
22 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
24 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
25 Bán buôn xi măng   46632
26 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
27 Bán buôn kính xây dựng   46634
28 Bán buôn sơn, vécni   46635
29 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
30 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
32 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
33 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
34 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
36 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
37 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
38 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
39 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
40 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
41 Vận tải đường ống   49400
42 Bốc xếp hàng hóa 5224  
43 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
44 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
45 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
46 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
47 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
49 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
50 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
51 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
52 Bưu chính   53100
53 Chuyển phát   53200
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
55 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
56 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
57 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
58 Dịch vụ ăn uống khác   56290
59 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
60 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
61 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
62 Xuất bản sách   58110
63 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
64 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
65 Hoạt động xuất bản khác   58190
66 Xuất bản phần mềm   58200
67 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
68 Hoạt động kiến trúc   71101
69 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
70 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
71 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
72 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
73 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
74 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
75 Quảng cáo   73100
76 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
77 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
78 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
79 Cho thuê xe có động cơ 7710  
80 Cho thuê ôtô   77101
81 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
82 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
83 Cho thuê băng, đĩa video   77220
84 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
85 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
86 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
87 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
88 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
89 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
90 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
91 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
92 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

34.204.175.38

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn