công ty kế toán minh việt

Công Ty TNHH HH- Tây Hồ Mã số thuế: 0108465970  Địa chỉ: Số 201 phố Vệ Hồ, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY TNHH HH- TÂY HỒ
Mã số thuế: 0108465970
Địa chỉ: Số 201 phố Vệ Hồ, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trịnh Thị Phương Linh
Ngày cấp giấy phép: 11/10/2018
Ngày hoạt động: 09/10/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào   1150
6 Trồng cây lấy sợi   1160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
9 Trồng rau các loại   1181
10 Trồng đậu các loại   1182
11 Trồng hoa, cây cảnh   1183
12 Trồng cây hàng năm khác   1190
13 Chăn nuôi gia cầm 146  
14 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
15 Chăn nuôi gà   1462
16 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
17 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
18 Chăn nuôi khác   1490
19 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
20 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
21 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
22 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
23 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
24 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
25 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
26 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
27 Đại lý xe có động cơ khác   45139
28 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
30 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
31 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
32 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
33 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
34 Đại lý   46101
35 Môi giới   46102
36 Đấu giá   46103
37 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
38 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
39 Bán buôn hoa và cây   46202
40 Bán buôn động vật sống   46203
41 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
42 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
43 Bán buôn gạo   46310
44 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
45 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
46 Bán buôn dầu thô   46612
47 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
48 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
49 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
50 Bán buôn quặng kim loại   46621
51 Bán buôn sắt, thép   46622
52 Bán buôn kim loại khác   46623
53 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
54 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
55 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
56 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
57 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
58 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
59 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
60 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
61 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
62 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
63 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
64 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
65 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
66 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
67 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
68 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
69 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
70 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
71 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
72 Vận tải đường ống   49400
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
77 Bốc xếp hàng hóa 5224  
78 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
79 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
80 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
81 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
82 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
83 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
84 Khách sạn   55101
85 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
86 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
87 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
88 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
89 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
90 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
91 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
92 Dịch vụ ăn uống khác   56290
93 Cho thuê xe có động cơ 7710  
94 Cho thuê ôtô   77101
95 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
96 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
97 Cho thuê băng, đĩa video   77220
98 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
99 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
100 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
101 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
102 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
103 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
104 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
105 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
106 Cung ứng lao động tạm thời   78200
107 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
108 Giáo dục trung học cơ sở   85311
109 Giáo dục trung học phổ thông   85312

 

54.147.16.12

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn