KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Limaco

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Limaco Mã số thuế: 0108470811 Địa chỉ: Số nhà 49, Tổ 15, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Limaco
Mã số thuế: 0108470811
Địa chỉ: Số nhà 49, Tổ 15, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Quang Chấn
Ngày cấp giấy phép: 22/10/2018
Ngày hoạt động: 11/10/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
9 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
10 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
11 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
12 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
13 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
14 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
15 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
16 Sản xuất đồng hồ   26520
17 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
18 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
19 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
20 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
22 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
23 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
24 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
25 Sản xuất nhạc cụ   32200
26 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
27 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
29 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
30 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
31 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
32 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
33 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
34 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
35 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
36 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
37 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
38 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
39 Đại lý   46101
40 Môi giới   46102
41 Đấu giá   46103
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
43 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
44 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
45 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
46 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
47 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
48 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
49 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
50 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
55 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
56 Bán buôn quặng kim loại   46621
57 Bán buôn sắt, thép   46622
58 Bán buôn kim loại khác   46623
59 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
61 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
62 Bán buôn xi măng   46632
63 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
64 Bán buôn kính xây dựng   46634
65 Bán buôn sơn, vécni   46635
66 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
67 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
69 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
70 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
71 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
72 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
73 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
74 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
75 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
76 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
79 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
80 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
81 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
82 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
83 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
84 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
85 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
86 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
87 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
88 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
89 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
90 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
91 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
92 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
93 Vận tải đường ống   49400
94 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
95 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
96 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
97 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
98 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
99 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
100 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
101 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
102 Bưu chính   53100
103 Chuyển phát   53200
104 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
105 Hoạt động kiến trúc   71101
106 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
107 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
108 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
109 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
110 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
111 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
112 Quảng cáo   73100
113 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
114 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
115 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt