công ty kế toán minh việt

Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Và Vật Tư Tiêu Hao Ngôi Sao Đỏ Mã số thuế: 0108380131 Địa chỉ: Số 2 Ngõ 46 phố Tương Mai, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Và Vật Tư Tiêu Hao Ngôi Sao Đỏ
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108380131 
Địa chỉ: Số 2 Ngõ 46 phố Tương Mai, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Mai Hương
Ngày cấp giấy phép: 27/07/2018
Ngày hoạt động: 27/07/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
15 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
16 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
17 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
18 Bảo quản gỗ   16102
19 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
20 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
21 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
22 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
23 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
24 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
25 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
26 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
27 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
28 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
29 Sửa chữa thiết bị điện   33140
30 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
31 Sửa chữa thiết bị khác   33190
32 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
34 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
35 Bán buôn hoa và cây   46202
36 Bán buôn động vật sống   46203
37 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
39 Bán buôn gạo   46310
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
41 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
42 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
43 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
44 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
45 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
46 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
47 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
48 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
54 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
55 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
56 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
57 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
58 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
59 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
60 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
61 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
62 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
63 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
64 Dịch vụ ăn uống khác   56290
65 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
66 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
67 Hoạt động sản xuất phim video   59112
68 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
69 Hoạt động hậu kỳ   59120
70 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
71 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
72 Hoạt động kiến trúc   71101
73 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
74 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
75 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
76 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
77 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
78 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
79 Quảng cáo   73100
80 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
81 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
82 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
83 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
84 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
85 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
86 Đại lý du lịch   79110
87 Điều hành tua du lịch   79120
88 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
89 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
90 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
91 Dịch vụ điều tra   80300
92 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
93 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
94 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
95 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
96 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

54.86.132.30

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn