công ty kế toán minh việt

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hưng Phát Hà Nội Mã số thuế: 0108381590  Địa chỉ: Số 11 Tổ 60 ngõ 3 Vân Hồ 3, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hưng Phát Hà Nội
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108381590 
Địa chỉ: Số 11 Tổ 60 ngõ 3 Vân Hồ 3, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Thị Quyên
Ngày cấp giấy phép: 31/07/2018
Ngày hoạt động: 28/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
9 Xây dựng công trình đường sắt   42101
10 Xây dựng công trình đường bộ   42102
11 Xây dựng công trình công ích   42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
13 Phá dỡ   43110
14 Chuẩn bị mặt bằng   43120
15 Lắp đặt hệ thống điện   43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
18 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
23 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
24 Bán buôn hoa và cây   46202
25 Bán buôn động vật sống   46203
26 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
28 Bán buôn gạo   46310
29 Bán buôn thực phẩm 4632  
30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
31 Bán buôn thủy sản   46322
32 Bán buôn rau, quả   46323
33 Bán buôn cà phê   46324
34 Bán buôn chè   46325
35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
36 Bán buôn thực phẩm khác   46329
37 Bán buôn đồ uống 4633  
38 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
39 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
40 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
41 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
42 Bán buôn vải   46411
43 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
44 Bán buôn hàng may mặc   46413
45 Bán buôn giày dép   46414
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
47 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
48 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
49 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
50 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
51 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
52 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
53 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
54 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
56 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
57 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
61 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
64 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
66 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
67 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
68 Bán buôn dầu thô   46612
69 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
70 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
71 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
72 Bán buôn quặng kim loại   46621
73 Bán buôn sắt, thép   46622
74 Bán buôn kim loại khác   46623
75 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
77 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
78 Bán buôn xi măng   46632
79 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
80 Bán buôn kính xây dựng   46634
81 Bán buôn sơn, vécni   46635
82 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
83 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
84 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
85 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
86 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
87 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
88 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
89 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
90 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
91 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
92 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
93 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
94 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
95 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
96 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
97 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
98 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
99 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
100 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
101 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
102 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
103 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
104 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
105 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
106 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
107 Vận tải đường ống   49400
108 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
109 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
110 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
111 Hoạt động thú y   75000

 

107.21.16.70

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn