công ty kế toán minh việt

Công Ty TNHH Công Nghệ Và Phát Triển Thương Mại Tràng An Mã số thuế: 0108383647 Địa chỉ: Số 5, Hẻm 317/25, Ngõ Quỳnh, Phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Phát Triển Thương Mại Tràng An
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108383647
Địa chỉ: Số 5, Hẻm 317/25, Ngõ Quỳnh, Phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trịnh Thị Phượng
Ngày cấp giấy phép: 31/07/2018
Ngày hoạt động: 31/07/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
16 Đại lý   46101
17 Môi giới   46102
18 Đấu giá   46103
19 Bán buôn thực phẩm 4632  
20 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
21 Bán buôn thủy sản   46322
22 Bán buôn rau, quả   46323
23 Bán buôn cà phê   46324
24 Bán buôn chè   46325
25 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
26 Bán buôn thực phẩm khác   46329
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
28 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
29 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
30 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
31 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
32 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
33 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
34 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
35 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
42 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
45 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
48 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
49 Bán buôn xi măng   46632
50 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
51 Bán buôn kính xây dựng   46634
52 Bán buôn sơn, vécni   46635
53 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
54 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
56 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
57 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
58 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
59 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
60 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
61 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
62 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
63 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
64 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
66 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
67 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
68 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
69 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
70 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
71 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
72 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
73 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
74 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
75 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
76 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
77 Vận tải đường ống   49400
78 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
79 Hoạt động kiến trúc   71101
80 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
81 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
82 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
83 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
84 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
85 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
86 Quảng cáo   73100
87 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
88 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
89 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

54.198.92.22

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn