công ty kế toán minh việt

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Tất Thắng Mã số thuế: 0108378414 Địa chỉ: 128 Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Tất Thắng
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108378414
Địa chỉ: 128 Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Quang An
Ngày cấp giấy phép: 27/07/2018
Ngày hoạt động: 26/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
16 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
17 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
18 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
19 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
20 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
21 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
22 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
23 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
30 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
33 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
36 Bán buôn quặng kim loại   46621
37 Bán buôn sắt, thép   46622
38 Bán buôn kim loại khác   46623
39 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
41 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
42 Bán buôn xi măng   46632
43 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
44 Bán buôn kính xây dựng   46634
45 Bán buôn sơn, vécni   46635
46 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
47 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
49 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
51 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
52 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
54 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
55 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
56 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
57 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
58 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
59 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
60 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
63 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
64 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
65 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
66 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
67 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
68 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
69 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
70 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
71 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
72 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
73 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
74 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
75 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
76 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
77 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
78 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
79 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
80 Vận tải đường ống   49400
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
88 Bốc xếp hàng hóa 5224  
89 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
90 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
91 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
92 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
93 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
94 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
95 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
96 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
97 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
98 Bưu chính   53100
99 Chuyển phát   53200

 

107.21.16.70

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn