công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Cosmic Việt Nam Mã số thuế: 0108379496  Địa chỉ: Số 27A Lò Đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Cosmic Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108379496 
Địa chỉ: Số 27A Lò Đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thanh Huyền
Ngày cấp giấy phép: 27/07/2018
Ngày hoạt động: 26/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
19 Đại lý   46101
20 Môi giới   46102
21 Đấu giá   46103
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
23 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
24 Bán buôn hoa và cây   46202
25 Bán buôn động vật sống   46203
26 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
28 Bán buôn gạo   46310
29 Bán buôn thực phẩm 4632  
30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
31 Bán buôn thủy sản   46322
32 Bán buôn rau, quả   46323
33 Bán buôn cà phê   46324
34 Bán buôn chè   46325
35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
36 Bán buôn thực phẩm khác   46329
37 Bán buôn đồ uống 4633  
38 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
39 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
40 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
41 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
42 Bán buôn vải   46411
43 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
44 Bán buôn hàng may mặc   46413
45 Bán buôn giày dép   46414
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
47 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
48 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
49 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
50 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
51 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
52 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
53 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
54 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
56 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
57 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
61 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
64 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
66 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
67 Bán buôn quặng kim loại   46621
68 Bán buôn sắt, thép   46622
69 Bán buôn kim loại khác   46623
70 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
71 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
72 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
73 Bán buôn xi măng   46632
74 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
75 Bán buôn kính xây dựng   46634
76 Bán buôn sơn, vécni   46635
77 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
78 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
80 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
81 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
82 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
83 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
84 Bán buôn cao su   46694
85 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
86 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
87 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
88 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
89 Bán buôn tổng hợp   46900
90 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
91 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
92 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
93 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
94 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
95 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
96 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
97 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
98 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
99 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
100 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
101 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
102 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
103 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
104 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
105 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
106 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
107 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
108 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
109 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
110 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
111 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
112 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
113 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
114 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
115 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
116 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
117 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
118 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
119 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
120 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
121 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
122 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
123 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
124 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
125 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
126 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
127 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
128 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
129 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
130 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
131 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
132 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
133 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
134 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
135 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
136 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
137 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
138 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
139 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
140 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
141 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
142 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
143 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
144 Dịch vụ ăn uống khác   56290
145 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
146 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
147 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
148 Xuất bản sách   58110
149 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
150 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
151 Hoạt động xuất bản khác   58190
152 Xuất bản phần mềm   58200
153 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
154 Giáo dục trung học cơ sở   85311
155 Giáo dục trung học phổ thông   85312
156 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
157 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
158 Dạy nghề   85322
159 Đào tạo cao đẳng   85410
160 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
161 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
162 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
163 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
164 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

107.21.16.70

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn