công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Duy Đăng Mã số thuế: 0108376897  Địa chỉ: Tầng 2, Số 73B, phố Huế, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Duy Đăng
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108376897 
Địa chỉ: Tầng 2, Số 73B, phố Huế, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Anh Dũng
Ngày cấp giấy phép: 25/07/2018
Ngày hoạt động: 25/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
13 Xây dựng công trình đường sắt   42101
14 Xây dựng công trình đường bộ   42102
15 Xây dựng công trình công ích   42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
17 Phá dỡ   43110
18 Chuẩn bị mặt bằng   43120
19 Lắp đặt hệ thống điện   43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
22 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
26 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
27 Đại lý   46101
28 Môi giới   46102
29 Đấu giá   46103
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
31 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
32 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
33 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
34 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
35 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
36 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
37 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
38 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
45 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
48 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
50 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
51 Bán buôn quặng kim loại   46621
52 Bán buôn sắt, thép   46622
53 Bán buôn kim loại khác   46623
54 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
56 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
57 Bán buôn xi măng   46632
58 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
59 Bán buôn kính xây dựng   46634
60 Bán buôn sơn, vécni   46635
61 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
62 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
64 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
65 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
66 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
67 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
68 Bán buôn cao su   46694
69 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
70 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
71 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
72 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
73 Bán buôn tổng hợp   46900
74 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
75 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
77 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
78 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
79 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
81 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
82 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
83 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
84 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
85 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
86 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
87 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
88 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
89 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
90 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
91 Vận tải đường ống   49400
92 Cho thuê xe có động cơ 7710  
93 Cho thuê ôtô   77101
94 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
95 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
96 Cho thuê băng, đĩa video   77220
97 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
98 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
99 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
100 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
101 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
102 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
103 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
104 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
105 Cung ứng lao động tạm thời   78200
106 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
107 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
108 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
109 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
110 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
111 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
112 Dịch vụ đóng gói   82920
113 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

34.239.158.107

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn