công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Vy Anh Mã số thuế: 0108311184 Địa chỉ: Số 4/55 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Vy Anh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108311184
Địa chỉ: Số 4/55 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Khôi
Ngày cấp giấy phép: 06/06/2018
Ngày hoạt động: 05/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
15 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
16 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
17 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
18 Xay xát   10611
19 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
20 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
21 Sản xuất đường   10720
22 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
23 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
24 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
25 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
26 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
27 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
28 Sản xuất rượu vang   11020
29 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
30 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
31 Đại lý   46101
32 Môi giới   46102
33 Đấu giá   46103
34 Bán buôn thực phẩm 4632  
35 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
36 Bán buôn thủy sản   46322
37 Bán buôn rau, quả   46323
38 Bán buôn cà phê   46324
39 Bán buôn chè   46325
40 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
41 Bán buôn thực phẩm khác   46329
42 Bán buôn đồ uống 4633  
43 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
44 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
45 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
46 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
47 Bán buôn vải   46411
48 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
49 Bán buôn hàng may mặc   46413
50 Bán buôn giày dép   46414
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
52 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
53 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
54 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
55 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
56 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
57 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
58 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
59 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
60 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
61 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
62 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
66 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
69 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
71 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
72 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
73 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
74 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
75 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
76 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
77 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
78 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
79 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
80 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
81 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
82 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
83 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
84 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
85 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
86 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
87 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
88 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
90 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
91 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
92 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
94 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
95 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
96 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
97 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
98 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
99 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
100 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
101 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
102 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
103 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
104 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
105 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
106 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
107 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
108 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
109 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
110 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
111 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
112 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
113 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
114 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
115 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
116 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
117 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
118 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
119 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
120 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
121 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
122 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
123 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
124 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
125 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
126 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
127 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
128 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
129 Vận tải đường ống   49400
130 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
131 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
132 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
133 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
134 Bưu chính   53100
135 Chuyển phát   53200
136 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
137 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
138 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
139 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
140 Dịch vụ ăn uống khác   56290
141 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
142 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
143 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
144 Xuất bản sách   58110
145 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
146 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
147 Hoạt động xuất bản khác   58190
148 Xuất bản phần mềm   58200

 

34.203.28.212

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn