công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Toàn Thành Mã số thuế: 0108311226  Địa chỉ: Số 37A phố Cảm Hội, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Toàn Thành
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108311226 
Địa chỉ: Số 37A phố Cảm Hội, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trịnh Hữu Toàn
Ngày cấp giấy phép: 06/06/2018
Ngày hoạt động: 05/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
14 Đại lý   46101
15 Môi giới   46102
16 Đấu giá   46103
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
18 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
19 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
20 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
21 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
22 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
23 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
24 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
25 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
38 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
39 Bán buôn xi măng   46632
40 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
41 Bán buôn kính xây dựng   46634
42 Bán buôn sơn, vécni   46635
43 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
44 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
47 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
48 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
49 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
50 Bán buôn cao su   46694
51 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
52 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
53 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
54 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
55 Bán buôn tổng hợp   46900
56 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
57 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
58 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
59 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
60 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
61 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
62 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
63 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
64 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
65 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
66 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
67 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
68 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
69 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
70 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
71 Vận tải đường ống   49400
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
73 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
74 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
75 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
76 Bưu chính   53100
77 Chuyển phát   53200
78 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
79 Khách sạn   55101
80 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
81 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
82 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
83 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
84 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
85 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
86 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
87 Dịch vụ ăn uống khác   56290
88 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
89 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
90 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
91 Xuất bản sách   58110
92 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
93 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
94 Hoạt động xuất bản khác   58190
95 Xuất bản phần mềm   58200
96 Cho thuê xe có động cơ 7710  
97 Cho thuê ôtô   77101
98 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
99 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
100 Cho thuê băng, đĩa video   77220
101 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

35.153.73.72

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn