KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế công ty tnhh thương mại và sản xuất An PH

Mã số thuế công ty tnhh thương mại và sản xuất An PH

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AN PH
Mã số thuế: 0108466075
Địa chỉ: Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Xuân Hải
Ngày cấp giấy phép: 09/10/2018
Ngày hoạt động: 09/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
19 Đại lý   46101
20 Môi giới   46102
21 Đấu giá   46103
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
23 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
24 Bán buôn hoa và cây   46202
25 Bán buôn động vật sống   46203
26 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
28 Bán buôn gạo   46310
29 Bán buôn thực phẩm 4632  
30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
31 Bán buôn thủy sản   46322
32 Bán buôn rau, quả   46323
33 Bán buôn cà phê   46324
34 Bán buôn chè   46325
35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
36 Bán buôn thực phẩm khác   46329
37 Bán buôn đồ uống 4633  
38 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
39 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
40 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
41 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
42 Bán buôn vải   46411
43 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
44 Bán buôn hàng may mặc   46413
45 Bán buôn giày dép   46414
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
47 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
48 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
49 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
50 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
51 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
52 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
53 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
54 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
56 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
57 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
61 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
64 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
66 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
67 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
68 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
69 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
70 Bán buôn cao su   46694
71 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
72 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
73 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
74 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
75 Bán buôn tổng hợp   46900
76 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
77 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
78 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
79 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
80 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
81 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
82 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
83 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
84 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
85 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
86 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
87 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
88 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
89 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
90 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
91 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
92 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
93 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
94 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
95 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
96 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
97 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
98 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
99 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
100 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
101 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
102 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
103 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
104 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
106 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
107 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
108 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
109 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
110 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
111 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
112 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
113 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
114 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
115 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
116 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
117 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
118 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
119 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
120 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
121 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
122 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
123 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
124 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
125 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
126 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
127 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


kế toán minh việt



doi tac tieu bieu

thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt