công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH 2mt Mã số thuế: 0108494957 Địa chỉ: LK6-13, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH 2mt
Mã số thuế: 0108494957
Địa chỉ: LK6-13, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Minh Trang
Ngày cấp giấy phép: 01/11/2018
Ngày hoạt động: 31/10/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
44 Bán buôn xi măng   46632
45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
46 Bán buôn kính xây dựng   46634
47 Bán buôn sơn, vécni   46635
48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
49 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
53 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
57 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
58 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
59 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
61 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
62 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
63 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
64 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
65 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
66 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
67 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
68 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
69 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
70 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
71 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
72 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
73 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
74 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
75 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
76 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
77 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
78 Vận tải đường ống   49400
79 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
80 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
83 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
84 Khách sạn   55101
85 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
86 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
87 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
88 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
89 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
90 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
91 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
92 Dịch vụ ăn uống khác   56290
93 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
94 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
95 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
96 Xuất bản sách   58110
97 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
98 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
99 Hoạt động xuất bản khác   58190
100 Xuất bản phần mềm   58200
101 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
102 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
103 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
104 Hoạt động thú y   75000
105 Cho thuê xe có động cơ 7710  
106 Cho thuê ôtô   77101
107 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
108 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
109 Cho thuê băng, đĩa video   77220
110 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
111 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
112 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
113 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
114 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
115 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
116 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
117 Dịch vụ đóng gói   82920
118 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

3.90.12.112

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn