công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH 2ht Thăng Long Mã số thuế: 0108492124 Địa chỉ: Đội 8, Thôn Kim Bôi, Xã Vạn Kim, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH 2ht Thăng Long
Mã số thuế: 0108492124 
Địa chỉ: Đội 8, Thôn Kim Bôi, Xã Vạn Kim, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tiến Thắng
Ngày cấp giấy phép: 30-10-2018
Ngày hoạt động: 30-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
12 Sản xuất xi măng   23941
13 Sản xuất vôi   23942
14 Sản xuất thạch cao   23943
15 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
16 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
17 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
18 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
19 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
20 Đúc sắt thép   24310
21 Đúc kim loại màu   24320
22 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
23 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
24 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
25 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
26 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
27 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
28 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
29 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
30 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
31 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
32 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
33 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
34 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
35 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
36 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
37 Sản xuất đồng hồ   26520
38 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
39 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
40 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
41 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
42 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
43 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
44 Sản xuất pin và ắc quy   27200
45 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
46 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
47 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
48 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
49 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
50 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
51 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
52 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
53 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
54 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
55 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
56 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
57 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
58 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
59 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
60 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
61 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
62 Sản xuất máy luyện kim   28230
63 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
64 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
65 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
66 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
67 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
68 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
69 Sản xuất xe có động cơ   29100
70 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
71 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
72 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
73 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
74 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
75 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
76 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
77 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
78 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
79 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
80 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
81 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
82 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
83 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
84 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
85 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
86 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
87 Đại lý   46101
88 Môi giới   46102
89 Đấu giá   46103
90 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
91 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
92 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
93 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
94 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
95 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
96 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
97 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
98 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
99 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
100 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
101 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
102 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
103 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
104 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
105 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
106 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
107 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
108 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
109 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
110 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
111 Bán buôn quặng kim loại   46621
112 Bán buôn sắt, thép   46622
113 Bán buôn kim loại khác   46623
114 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
115 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
116 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
117 Bán buôn xi măng   46632
118 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
119 Bán buôn kính xây dựng   46634
120 Bán buôn sơn, vécni   46635
121 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
122 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
123 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
124 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
125 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
126 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
127 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
128 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
129 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
130 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
131 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
132 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
133 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
134 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
135 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
136 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
137 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
138 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
139 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
140 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
141 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
142 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
143 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
144 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
145 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109

 

54.243.17.113

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn